бути́вший
tính từ
Nghĩa
- đã xây bằng đá hộc, đã lấp bằng đá vụn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бути́вший | бути́вшее | бути́вшая | бути́вшие |
| Sinh cách | бути́вшего | бути́вшего | бути́вшей | бути́вших |
| Tặng cách | бути́вшему | бути́вшему | бути́вшей | бути́вшим |
| Đối cách | бути́вшего, бути́вший | бути́вшее | бути́вшую | бути́вших, бути́вшие |
| Công cụ cách | бути́вшим | бути́вшим | бути́вшей, бути́вшею | бути́вшими |
| Giới cách | бути́вшем | бути́вшем | бути́вшей | бути́вших |