бутербро́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bánh mì
- Bánh xăng-vích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бутербро́д | бутербро́ды |
| Sinh cách | бутербро́да | бутербро́дов |
| Tặng cách | бутербро́ду | бутербро́дам |
| Đối cách | бутербро́д | бутербро́ды |
| Công cụ cách | бутербро́дом | бутербро́дами |
| Giới cách | бутербро́де | бутербро́дах |
Ví dụ
- бутерброд с ветчинойbánh mì cặp giăm-bông
- бутерброд с сыромbánh mì cặp pho-mát
- бутерброд с икройbánh mì cặp trứng cá