бута́н бутан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Butan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбута́нбута́ны
Sinh cáchбута́набута́нов
Tặng cáchбута́нубута́нам
Đối cáchбута́нбута́ны
Công cụ cáchбута́номбута́нами
Giới cáchбута́небута́нах