бут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đá hộc, đá vụn, đá xây dựng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́т | бу́ты |
| Sinh cách | бу́та | бу́тов |
| Tặng cách | бу́ту | бу́там |
| Đối cách | бу́т | бу́ты |
| Công cụ cách | бу́том | бу́тами |
| Giới cách | бу́те | бу́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́т | бу́ты |
| Sinh cách | бу́та | бу́тов |
| Tặng cách | бу́ту | бу́там |
| Đối cách | бу́т | бу́ты |
| Công cụ cách | бу́том | бу́тами |
| Giới cách | бу́те | бу́тах |