буссо́ль буссоль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Địa bàn, la bàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуссо́льбуссо́ли
Sinh cáchбуссо́либуссо́лей
Tặng cáchбуссо́либуссо́лям
Đối cáchбуссо́льбуссо́ли
Công cụ cáchбуссо́либуссо́лях
Giới cáchбуссо́льюбуссо́лями