бурья́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cỏ dại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бурья́н | бурья́ны |
| Sinh cách | бурья́на, бурья́ну | бурья́нов |
| Tặng cách | бурья́ну | бурья́нам |
| Đối cách | бурья́н | бурья́ны |
| Công cụ cách | бурья́ном | бурья́нами |
| Giới cách | бурья́не | бурья́нах |