бу́рый бурый

tính từ

Nghĩa

  1. nâu
  2. Nâu, hung

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́рыйбу́роебу́раябу́рые
Sinh cáchбу́рогобу́рогобу́ройбу́рых
Tặng cáchбу́ромубу́ромубу́ройбу́рым
Đối cáchбу́рый, бу́рогобу́роебу́руюбу́рые, бу́рых
Công cụ cáchбу́рымбу́рымбу́рой, бу́роюбу́рыми
Giới cáchбу́ромбу́ромбу́ройбу́рых
Dạng ngắnбу́рбу́робу́ра//бура́бу́ры

Ví dụ

  • бурый медведь
    [con] gấu nâu
  • бурый уголь
    than nâu
  • бурый железняк
    quặng sắt nâu, limônit