бурунду́к бурундук

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chuột beoEutamias asiaticus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбурунду́кбурундуки́
Sinh cáchбурундука́бурундуко́в
Tặng cáchбурундуку́бурундука́м
Đối cáchбурундука́бурундуко́в
Công cụ cáchбурундуко́мбурундука́ми
Giới cáchбурундуке́бурундука́х