буру́н бурун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sóng bạc đầu, sóng nhào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуру́нбуруны́
Sinh cáchбуруна́буруно́в
Tặng cáchбуруну́буруна́м
Đối cáchбуру́нбуруны́
Công cụ cáchбуруно́мбуруна́ми
Giới cáchбуруне́буруна́х