бурт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đống rau củ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́ртбурты́
Sinh cáchбурта́бурто́в
Tặng cáchбурту́бурта́м
Đối cáchбу́ртбурты́
Công cụ cáchбурто́мбурта́ми
Giới cáchбурте́бурта́х