бурса́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- học sinh trường nội trú, học sinh trường dòng, tu sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бурса́к | бурсаки́ |
| Sinh cách | бурсака́ | бурсако́в |
| Tặng cách | бурсаку́ | бурсака́м |
| Đối cách | бурсака́ | бурсако́в |
| Công cụ cách | бурсако́м | бурсака́ми |
| Giới cách | бурсаке́ | бурсака́х |