бурса́к бурсак

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. học sinh trường nội trú, học sinh trường dòng, tu sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбурса́кбурсаки́
Sinh cáchбурсака́бурсако́в
Tặng cáchбурсаку́бурсака́м
Đối cáchбурсака́бурсако́в
Công cụ cáchбурсако́мбурсака́ми
Giới cáchбурсаке́бурсака́х