бу́рса бурса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trường nội trú, trường dòng, trường tu sĩсеминария, духовное училище с общежитием

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́рсабу́рсы
Sinh cáchбу́рсыбу́рс
Tặng cáchбу́рсебу́рсам
Đối cáchбу́рсубу́рсы
Công cụ cáchбу́рсой, бу́рсоюбу́рсами
Giới cáchбу́рсебу́рсах