Từ điển

    бурова́я буровая

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. Đầu khoan, đầu choòng, mũi khoan
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)