бурми́стр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thị trưởng, quản gia, người quản lý, trưởng làng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бурми́стр | бурми́стры |
| Sinh cách | бурми́стра | бурми́стров |
| Tặng cách | бурми́стру | бурми́страм |
| Đối cách | бурми́стра | бурми́стров |
| Công cụ cách | бурми́стром | бурми́страми |
| Giới cách | бурми́стре | бурми́страх |