бурми́стр бурмистр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thị trưởng, quản gia, người quản lý, trưởng làng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбурми́стрбурми́стры
Sinh cáchбурми́страбурми́стров
Tặng cáchбурми́струбурми́страм
Đối cáchбурми́страбурми́стров
Công cụ cáchбурми́стромбурми́страми
Giới cáchбурми́стребурми́страх