бурля́щий бурлящий

tính từ

Nghĩa

  1. sôi sục, cuồn cuộn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбурля́щийбурля́щеебурля́щаябурля́щие
Sinh cáchбурля́щегобурля́щегобурля́щейбурля́щих
Tặng cáchбурля́щемубурля́щемубурля́щейбурля́щим
Đối cáchбурля́щего, бурля́щийбурля́щеебурля́щуюбурля́щих, бурля́щие
Công cụ cáchбурля́щимбурля́щимбурля́щей, бурля́щеюбурля́щими
Giới cáchбурля́щембурля́щембурля́щейбурля́щих

бурли́ть бурлить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi sóng ầm ầmо море
  2. Sôi, sôi réo, sôi sùng sục, sôi sục

Chia động từ

Hiện tại
ябурлю́
тыбурли́шь
он / она / онобурли́т
мыбурли́м
выбурли́те
онибурля́т
Quá khứ
Giống đựcбурли́л
Giống cáiбурли́ла
Giống trungбурли́ло
Số nhiềuбурли́ли
Mệnh lệnh
Số ítбурли́
Số nhiềuбурли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбурля́щийбурли́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбурля́бурли́в, бурливши