бурле́ск бурлеск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thể loại hài kịch châm biếm, trò hề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбурле́скбурле́ски
Sinh cáchбурле́скабурле́сков
Tặng cáchбурле́скубурле́скам
Đối cáchбурле́скбурле́ски
Công cụ cáchбурле́скомбурле́сками
Giới cáchбурле́скебурле́сках