бурле́ск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thể loại hài kịch châm biếm, trò hề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бурле́ск | бурле́ски |
| Sinh cách | бурле́ска | бурле́сков |
| Tặng cách | бурле́ску | бурле́скам |
| Đối cách | бурле́ск | бурле́ски |
| Công cụ cách | бурле́ском | бурле́сками |
| Giới cách | бурле́ске | бурле́сках |