бурла́чить бурлачить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo thuyền, làm phu kéo thuyền

Chia động từ

Hiện tại
ябурла́чу
тыбурла́чишь
он / она / онобурла́чит
мыбурла́чим
выбурла́чите
онибурла́чат
Quá khứ
Giống đựcбурла́чил
Giống cáiбурла́чила
Giống trungбурла́чило
Số nhiềuбурла́чили
Mệnh lệnh
Số ítбурла́чь
Số nhiềuбурла́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбурла́чащийбурла́чивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбурла́чабурлачив, бурлачивши