бурла́чить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kéo thuyền, làm phu kéo thuyền
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бурла́чу |
| ты | бурла́чишь |
| он / она / оно | бурла́чит |
| мы | бурла́чим |
| вы | бурла́чите |
| они | бурла́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бурла́чил |
| Giống cái | бурла́чила |
| Giống trung | бурла́чило |
| Số nhiều | бурла́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бурла́чь |
| Số nhiều | бурла́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бурла́чащий | бурла́чивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бурла́ча | бурлачив, бурлачивши |