бурла́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người kéo thuyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бурла́к | бурлаки́ |
| Sinh cách | бурлака́ | бурлако́в |
| Tặng cách | бурлаку́ | бурлака́м |
| Đối cách | бурлака́ | бурлако́в |
| Công cụ cách | бурлако́м | бурлака́ми |
| Giới cách | бурлаке́ | бурлака́х |