бу́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo khoác buốc-ca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́рка | бу́рки |
| Sinh cách | бу́рки | бу́рок |
| Tặng cách | бу́рке | бу́ркам |
| Đối cách | бу́рку | бу́рки |
| Công cụ cách | бу́ркой, бу́ркою | бу́рками |
| Giới cách | бу́рке | бу́рках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́рка | бу́рки |
| Sinh cách | бу́рки | бу́рок |
| Tặng cách | бу́рке | бу́ркам |
| Đối cách | бу́рку | бу́рки |
| Công cụ cách | бу́ркой, бу́ркою | бу́рками |
| Giới cách | бу́рке | бу́рках |