бурда́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Canh nhạt nhẽo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бурда́ | бурды́ |
| Sinh cách | бурды́ | бу́рд |
| Tặng cách | бурде́ | бурда́м |
| Đối cách | бурду́ | бурды́ |
| Công cụ cách | бурдо́й, бурдо́ю | бурда́ми |
| Giới cách | бурде́ | бурда́х |
Ví dụ
- какая бурда!nhạt như nước ốc!, dở quá!