бу́ргер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bơ-gơ
- hăm-bơ-gơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́ргер | бу́ргеры |
| Sinh cách | бу́ргера | бу́ргеров |
| Tặng cách | бу́ргеру | бу́ргерам |
| Đối cách | бу́ргер | бу́ргеры |
| Công cụ cách | бу́ргером | бу́ргерами |
| Giới cách | бу́ргере | бу́ргерах |