бу́ргер бургер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bơ-gơ
  2. hăm-bơ-gơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́ргербу́ргеры
Sinh cáchбу́ргерабу́ргеров
Tặng cáchбу́ргерубу́ргерам
Đối cáchбу́ргербу́ргеры
Công cụ cáchбу́ргеромбу́ргерами
Giới cáchбу́ргеребу́ргерах