бурбо́н бурбон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. rượu bourbon
  2. kẻ thô lỗ, người cục cằn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбурбо́нбурбо́ны
Sinh cáchбурбо́набурбо́нов
Tặng cáchбурбо́нубурбо́нам
Đối cáchбурбо́набурбо́нов
Công cụ cáchбурбо́номбурбо́нами
Giới cáchбурбо́небурбо́нах