бура́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- củ dền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бура́к | бураки́ |
| Sinh cách | бурака́ | бурако́в |
| Tặng cách | бураку́ | бурака́м |
| Đối cách | бура́к | бураки́ |
| Công cụ cách | бурако́м | бурака́ми |
| Giới cách | бураке́ | бурака́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бура́к | бураки́ |
| Sinh cách | бурака́ | бурако́в |
| Tặng cách | бураку́ | бурака́м |
| Đối cách | бура́к | бураки́ |
| Công cụ cách | бурако́м | бурака́ми |
| Giới cách | бураке́ | бурака́х |