бура́вчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mũi khoan nhỏ, mũi khoan tay, dụng cụ khoan nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бура́вчик | бура́вчики |
| Sinh cách | бура́вчика | бура́вчиков |
| Tặng cách | бура́вчику | бура́вчикам |
| Đối cách | бура́вчик | бура́вчики |
| Công cụ cách | бура́вчиком | бура́вчиками |
| Giới cách | бура́вчике | бура́вчиках |