бунчу́к бунчук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhạc cụ lục lạc hình trăng lưỡi liềmмузыкальный инструмент
  2. cờ đuôi ngựahetman's sign
  3. nhạc cụ lục lạc Thổ Nhĩ Kỳmusic intrument

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбунчу́кбунчуки́
Sinh cáchбунчука́бунчуко́в
Tặng cáchбунчуку́бунчука́м
Đối cáchбунчу́кбунчуки́
Công cụ cáchбунчуко́мбунчука́ми
Giới cáchбунчуке́бунчука́х