бунтуемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị kích động nổi loạn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбунтуемыйбунтуемоебунтуемаябунтуемые
Sinh cáchбунтуемогобунтуемогобунтуемойбунтуемых
Tặng cáchбунтуемомубунтуемомубунтуемойбунтуемым
Đối cáchбунтуемого, бунтуемыйбунтуемоебунтуемуюбунтуемых, бунтуемые
Công cụ cáchбунтуемымбунтуемымбунтуемой, бунтуемоюбунтуемыми
Giới cáchбунтуемомбунтуемомбунтуемойбунтуемых
Dạng ngắnбунтуембунтуемобунтуемабунтуемы

бунтова́ть бунтовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nổi loạn, làm loạn, dấy loạn

Chia động từ

Hiện tại
ябунту́ю
тыбунту́ешь
он / она / онобунту́ет
мыбунту́ем
выбунту́ете
онибунту́ют
Quá khứ
Giống đựcбунтова́л
Giống cáiбунтова́ла
Giống trungбунтова́ло
Số nhiềuбунтова́ли
Mệnh lệnh
Số ítбунту́й
Số nhiềuбунту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбунту́ющийбунтова́вший
Bị độngбунтуемыйбунтованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбунту́ябунтовавши