бунта́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ nổi loạn, nữ phản kháng, người bất tuân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бунта́рка | бунта́рки |
| Sinh cách | бунта́рки | бунта́рок |
| Tặng cách | бунта́рке | бунта́ркам |
| Đối cách | бунта́рку | бунта́рок |
| Công cụ cách | бунта́ркой, бунта́ркою | бунта́рками |
| Giới cách | бунта́рке | бунта́рках |