бункерующийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang tiếp nhiên liệu, đang nhận vật tư lên tàua ship taking on fuel/supplies
  2. đang trú trong boongke, đang ẩn náu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбункерующийсябункерующеесябункерующаясябункерующиеся
Sinh cáchбункерующегосябункерующегосябункерующейсябункерующихся
Tặng cáchбункерующемусябункерующемусябункерующейсябункерующимся
Đối cáchбункерующегося, бункерующийсябункерующеесябункерующуюсябункерующихся, бункерующиеся
Công cụ cáchбункерующимсябункерующимсябункерующейся, бункерующеюсябункерующимися
Giới cáchбункерующемсябункерующемсябункерующейсябункерующихся

бункероваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự tiếp nhiên liệu
  2. tự tiếp than
  3. tự nạp dầu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбункерующийсябункеровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбункеруясьбункеровавшись