бункероваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự tiếp nhiên liệu
  2. tự tiếp than
  3. tự nạp dầu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбункерующийсябункеровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбункеруясьбункеровавшись