бункерова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tiếp nhiên liệu, tiếp than, tiếp dầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бункеру́ю |
| ты | бункеру́ешь |
| он / она / оно | бункеру́ет |
| мы | бункеру́ем |
| вы | бункеру́ете |
| они | бункеру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бункерова́л |
| Giống cái | бункерова́ла |
| Giống trung | бункерова́ло |
| Số nhiều | бункерова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бункеру́й |
| Số nhiều | бункеру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бункерующий | бункерова́вший |
| Bị động | бункеруемый | бункерованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бункеру́я | бункеровавши |