бу́нкер бункер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phễu chứa vật liệu rờiвместилище для сыпучих материалов
  2. kho nhiên liệuхранилище для твёрдого топлива
  3. hầm trú ẩnподземное укрытие
  4. hầm trú ẩn
  5. phễu chứa(farming machinery)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́нкербункера́
Sinh cáchбу́нкерабункеро́в
Tặng cáchбу́нкерубункера́м
Đối cáchбу́нкербункера́
Công cụ cáchбу́нкеромбункера́ми
Giới cáchбу́нкеребункера́х