бу́нкер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phễu chứa vật liệu rờiвместилище для сыпучих материалов
- kho nhiên liệuхранилище для твёрдого топлива
- hầm trú ẩnподземное укрытие
- hầm trú ẩn
- phễu chứa(farming machinery)
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́нкер | бункера́ |
| Sinh cách | бу́нкера | бункеро́в |
| Tặng cách | бу́нкеру | бункера́м |
| Đối cách | бу́нкер | бункера́ |
| Công cụ cách | бу́нкером | бункера́ми |
| Giới cách | бу́нкере | бункера́х |