бунд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bund, Liên minh Do Thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́ндбу́нды
Sinh cáchбу́ндабу́ндов
Tặng cáchбу́ндубу́ндам
Đối cáchбу́ндбу́нды
Công cụ cáchбу́ндомбу́ндами
Giới cáchбу́ндебу́ндах