бумера́нг бумеранг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. boomerang, quả boomerang, đồ chơi quay lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбумера́нгбумера́нги
Sinh cáchбумера́нгабумера́нгов
Tặng cáchбумера́нгубумера́нгам
Đối cáchбумера́нгбумера́нги
Công cụ cáchбумера́нгомбумера́нгами
Giới cáchбумера́нгебумера́нгах