бумера́нг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- boomerang, quả boomerang, đồ chơi quay lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бумера́нг | бумера́нги |
| Sinh cách | бумера́нга | бумера́нгов |
| Tặng cách | бумера́нгу | бумера́нгам |
| Đối cách | бумера́нг | бумера́нги |
| Công cụ cách | бумера́нгом | бумера́нгами |
| Giới cách | бумера́нге | бумера́нгах |