бумазе́я
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vải sợi bông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бумазе́я | бумазе́и |
| Sinh cách | бумазе́и | бумазе́й |
| Tặng cách | бумазе́е | бумазе́ям |
| Đối cách | бумазе́ю | бумазе́и |
| Công cụ cách | бумазе́ей, бумазе́ею | бумазе́ями |
| Giới cách | бумазе́е | бумазе́ях |