бумажо́нка бумажонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mảnh giấy, tờ giấy vụn, mẩu giấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбумажо́нкабумажо́нки
Sinh cáchбумажо́нкибумажо́нок
Tặng cáchбумажо́нкебумажо́нкам
Đối cáchбумажо́нкубумажо́нки
Công cụ cáchбумажо́нкой, бумажо́нкоюбумажо́нками
Giới cáchбумажо́нкебумажо́нках