бумажо́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mảnh giấy, tờ giấy vụn, mẩu giấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бумажо́нка | бумажо́нки |
| Sinh cách | бумажо́нки | бумажо́нок |
| Tặng cách | бумажо́нке | бумажо́нкам |
| Đối cách | бумажо́нку | бумажо́нки |
| Công cụ cách | бумажо́нкой, бумажо́нкою | бумажо́нками |
| Giới cách | бумажо́нке | бумажо́нках |