бульо́н бульон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nước dùng, nước hầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбульо́нбульо́ны
Sinh cáchбульо́набульо́нов
Tặng cáchбульо́нубульо́нам
Đối cáchбульо́нбульо́ны
Công cụ cáchбульо́номбульо́нами
Giới cáchбульо́небульо́нах