бульдо́г
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chó bu-lơ-đô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бульдо́г | бульдо́ги |
| Sinh cách | бульдо́га | бульдо́гов |
| Tặng cách | бульдо́гу | бульдо́гам |
| Đối cách | бульдо́га | бульдо́гов |
| Công cụ cách | бульдо́гом | бульдо́гами |
| Giới cách | бульдо́ге | бульдо́гах |