бульва́р бульвар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đại lộ, đường phố lớncó trồng cây ở giữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбульва́рбульва́ры
Sinh cáchбульва́рабульва́ров
Tặng cáchбульва́рубульва́рам
Đối cáchбульва́рбульва́ры
Công cụ cáchбульва́ромбульва́рами
Giới cáchбульва́ребульва́рах

Từ liên quan