бульва́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đại lộ, đường phố lớncó trồng cây ở giữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бульва́р | бульва́ры |
| Sinh cách | бульва́ра | бульва́ров |
| Tặng cách | бульва́ру | бульва́рам |
| Đối cách | бульва́р | бульва́ры |
| Công cụ cách | бульва́ром | бульва́рами |
| Giới cách | бульва́ре | бульва́рах |
