бултыха́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lội lõm bõm, vùng vẫy trong nướcбарахтаться
- Rơi tõm, nhảy tõm
- vỗ óc áchплескаться о стенки сосуда
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бултыха́юсь |
| ты | бултыха́ешься |
| он / она / оно | бултыха́ется |
| мы | бултыха́емся |
| вы | бултыха́етесь |
| они | бултыха́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бултыха́лся |
| Giống cái | бултыха́лась |
| Giống trung | бултыха́лось |
| Số nhiều | бултыха́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бултыха́йся |
| Số nhiều | бултыха́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бултыха́ющийся | бултыха́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бултыха́ясь | бултыхавшись |