бу́лла
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sắc chỉ, giáo dụ, văn kiện của giáo hoàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́лла | бу́ллы |
| Sinh cách | бу́ллы | бу́лл |
| Tặng cách | бу́лле | бу́ллам |
| Đối cách | бу́ллу | бу́ллы |
| Công cụ cách | бу́ллой, бу́ллою | бу́ллами |
| Giới cách | бу́лле | бу́ллах |