бу́лла булла

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sắc chỉ, giáo dụ, văn kiện của giáo hoàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́ллабу́ллы
Sinh cáchбу́ллыбу́лл
Tặng cáchбу́ллебу́ллам
Đối cáchбу́ллубу́ллы
Công cụ cáchбу́ллой, бу́ллоюбу́ллами
Giới cáchбу́ллебу́ллах