була́т булат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thép hoa văn, gươm thép tốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбула́тбула́ты
Sinh cáchбула́табула́тов
Tặng cáchбула́тубула́там
Đối cáchбула́тбула́ты
Công cụ cáchбула́томбула́тами
Giới cáchбула́тебула́тах