буколи́ческий буколический

tính từ

Nghĩa

  1. thơ mộng, đồng quê
  2. mang tính đồng quê, thanh bình
  3. về đồng quê, mục đồng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбуколи́ческийбуколи́ческоебуколи́ческаябуколи́ческие
Sinh cáchбуколи́ческогобуколи́ческогобуколи́ческойбуколи́ческих
Tặng cáchбуколи́ческомубуколи́ческомубуколи́ческойбуколи́ческим
Đối cáchбуколи́ческий, буколи́ческогобуколи́ческоебуколи́ческуюбуколи́ческие, буколи́ческих
Công cụ cáchбуколи́ческимбуколи́ческимбуколи́ческой, буколи́ческоюбуколи́ческими
Giới cáchбуколи́ческомбуколи́ческомбуколи́ческойбуколи́ческих
Dạng ngắnбуколи́ческбуколи́ческобуколи́ческабуколи́чески