буко́лика
danh từbất động vật
Nghĩa
- thơ đồng quê, văn chương đồng quê
- thơ đồng quê, văn học đồng quê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буко́лика | буко́лики |
| Sinh cách | буко́лики | буко́лик |
| Tặng cách | буко́лике | буко́ликам |
| Đối cách | буко́лику | буко́лики |
| Công cụ cách | буко́ликой, буко́ликою | буко́ликами |
| Giới cách | буко́лике | буко́ликах |