буко́лика буколика

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thơ đồng quê, văn chương đồng quê
  2. thơ đồng quê, văn học đồng quê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуко́ликабуко́лики
Sinh cáchбуко́ликибуко́лик
Tặng cáchбуко́ликебуко́ликам
Đối cáchбуко́ликубуко́лики
Công cụ cáchбуко́ликой, буко́ликоюбуко́ликами
Giới cáchбуко́ликебуко́ликах