бу́ковый
tính từ
Nghĩa
- Dẻ gai
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бу́ковый | бу́ковое | бу́ковая | бу́ковые |
| Sinh cách | бу́кового | бу́кового | бу́ковой | бу́ковых |
| Tặng cách | бу́ковому | бу́ковому | бу́ковой | бу́ковым |
| Đối cách | бу́ковый, бу́кового | бу́ковое | бу́ковую | бу́ковые, бу́ковых |
| Công cụ cách | бу́ковым | бу́ковым | бу́ковой, бу́ковою | бу́ковыми |
| Giới cách | бу́ковом | бу́ковом | бу́ковой | бу́ковых |
| Dạng ngắn | бу́ков | бу́ково | бу́кова | бу́ковы |
Ví dụ
- буковый лесrừng dẻ gai