букли
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- lọn tóc, tóc xoăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | — |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | — | бу́клями |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | — |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | — | бу́клями |
| Giới cách | — | — |