букле́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sách nhỏ, tập sách nhỏ, tờ rơi
- tờ rơi, pamphlet, sách nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | букле́т | букле́ты |
| Sinh cách | букле́та | букле́тов |
| Tặng cách | букле́ту | букле́там |
| Đối cách | букле́т | букле́ты |
| Công cụ cách | букле́том | букле́тами |
| Giới cách | букле́те | букле́тах |