букле́т буклет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sách nhỏ, tập sách nhỏ, tờ rơi
  2. tờ rơi, pamphlet, sách nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбукле́тбукле́ты
Sinh cáchбукле́табукле́тов
Tặng cáchбукле́тубукле́там
Đối cáchбукле́тбукле́ты
Công cụ cáchбукле́томбукле́тами
Giới cáchбукле́тебукле́тах