буквали́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dịch gò từng chữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буквали́зм | буквали́змы |
| Sinh cách | буквали́зма | буквали́змов |
| Tặng cách | буквали́зму | буквали́змам |
| Đối cách | буквали́зм | буквали́змы |
| Công cụ cách | буквали́змом | буквали́змами |
| Giới cách | буквали́зме | буквали́змах |