бузи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đánh lộn, ẩu đả
- gây náo loạn, gây sự
- gây tiếng ồn, cãi vã
- đánh lộn, nhậu nhẹt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бужу́ |
| ты | бузи́шь |
| он / она / оно | бузи́т |
| мы | бузи́м |
| вы | бузи́те |
| они | бузя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бузи́л |
| Giống cái | бузи́ла |
| Giống trung | бузи́ло |
| Số nhiều | бузи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бузи́ |
| Số nhiều | бузи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бузя́щий | бузи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бузя́ | бузив, бузивши |