бузи́ть бузить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh lộn, ẩu đả
  2. gây náo loạn, gây sự
  3. gây tiếng ồn, cãi vã
  4. đánh lộn, nhậu nhẹt

Chia động từ

Hiện tại
ябужу́
тыбузи́шь
он / она / онобузи́т
мыбузи́м
выбузи́те
онибузя́т
Quá khứ
Giống đựcбузи́л
Giống cáiбузи́ла
Giống trungбузи́ло
Số nhiềuбузи́ли
Mệnh lệnh
Số ítбузи́
Số nhiềuбузи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбузя́щийбузи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбузя́бузив, бузивши