бузина́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cơm cháyрастениеcâySambucus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бузина́ | — |
| Sinh cách | бузины́ | — |
| Tặng cách | бузине́ | — |
| Đối cách | бузину́ | — |
| Công cụ cách | бузино́й, бузино́ю | — |
| Giới cách | бузине́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бузина́ | — |
| Sinh cách | бузины́ | — |
| Tặng cách | бузине́ | — |
| Đối cách | бузину́ | — |
| Công cụ cách | бузино́й, бузино́ю | — |
| Giới cách | бузине́ | — |