бузи́вший бузивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã quậy phá, đã gây náo loạn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбузи́вшийбузи́вшеебузи́вшаябузи́вшие
Sinh cáchбузи́вшегобузи́вшегобузи́вшейбузи́вших
Tặng cáchбузи́вшемубузи́вшемубузи́вшейбузи́вшим
Đối cáchбузи́вшего, бузи́вшийбузи́вшеебузи́вшуюбузи́вших, бузи́вшие
Công cụ cáchбузи́вшимбузи́вшимбузи́вшей, бузи́вшеюбузи́вшими
Giới cáchбузи́вшембузи́вшембузи́вшейбузи́вших

бузи́ть бузить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh lộn, ẩu đả
  2. gây náo loạn, gây sự
  3. gây tiếng ồn, cãi vã
  4. đánh lộn, nhậu nhẹt

Chia động từ

Hiện tại
ябужу́
тыбузи́шь
он / она / онобузи́т
мыбузи́м
выбузи́те
онибузя́т
Quá khứ
Giống đựcбузи́л
Giống cáiбузи́ла
Giống trungбузи́ло
Số nhiềuбузи́ли
Mệnh lệnh
Số ítбузи́
Số nhiềuбузи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбузя́щийбузи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбузя́бузив, бузивши